xáo động

xáo động

Cuộc sống xáo động khiến anh ấy luôn cảm thấy mệt mỏi.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Làm cho chuyển động mạnh, gây ra sự hỗn loạn, không yên ổn: "xáo động" chỉ hành động khuấy động, làm đảo lộn trật tự hoặc sự bình yên của một trạng thái, sự vật, hoặc tình huống.
    • Gây ra sự xáo trộn trong tâm trí, tình cảm: "xáo động" cũng được dùng để chỉ sự tác động mạnh mẽ làm cho tâm hồn, tình cảm trở nên bất an, dao động.
  2. Tính từ:

    • trạng thái hỗn loạn, không yên ổn: mô tả một hoàn cảnh, tình huống, hoặc tâm trạng đang bị khuấy động, mất đi sự bình thường.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • Những tin đồn thất thiệt đã xáo động cả làng. (Tin đồn sai sự thật làm cho cả làng trở nên hỗn loạn.)
    • Cuộc sống của anh ấy bị xáo động bởi những biến cố gia đình. (Những sự kiện trong gia đình làm đảo lộn cuộc sống yên bình của anh ấy.)
    • Nỗi buồn xáo động tâm hồn ấy. (Nỗi buồn làm cho tâm hồn ấy dao động, mất bình yên.)
  • Tính từ:

    • Tình hình chính trị đang rất xáo động. (Tình hình chính trị đangtrạng thái hỗn loạn, không ổn định.)
    • Tâm trạng xáo động khiến anh ấy không thể tập trung. (Trạng thái tâm lý bất an làm anh ấy mất khả năng chú ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xáo động xã hội": tình trạng hỗn loạn, mất trật tự trong cộng đồng.

    • Những cuộc biểu tình đã gây ra xáo động xã hội trên diện rộng. (Các cuộc biểu tình tạo ra sự hỗn loạn trong xã hội.)
  • "xáo động tinh thần": sự dao động mạnh mẽ trong suy nghĩ, cảm xúc.

    • Tin dữ làm xáo động tinh thần của cả gia đình. (Tin xấu gây ra sự bất an, dao động tâm lý cho mọi người trong nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Xáo trộn (động từ): làm thay đổi trật tự, gây hỗn loạngần nghĩa với xáo động.

    • Cơn bão đã xáo trộn mọi thứ trong nhà. (Cơn bão làm đảo lộn đồ đạc trong nhà.)
  • Động (động từ): chuyển động, thay đổi vị trítừ gốc của "xáo động".

    • Không ai dám động vào đồ vật đó. (Không ai dám di chuyển đồ vật đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Khuấy động: làm cho chuyển động mạnh, gây náo loạn.
  • Làm náo loạn: gây ra sự hỗn loạn, mất trật tự.
  • Gây xôn xao: làm cho nhiều người bàn tán, lo lắng.
Thành ngữ liên quan
  • Xáo động như nước sôi: chỉ trạng thái hỗn loạn, sôi sục, không yên ổn.
    • Dư luận xáo động như nước sôi trước thông tin này. (Dư luận hỗn loạn, sôi sục khi nghe tin này.)